myroxylon balsamum

myroxylon balsamum

The tolu balsam is harvested from the trunk of the Myroxylon balsamum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ thơm nhiệt đới: "myroxylon balsamum" một loại cây cỡ trung bình nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này nổi tiếng sản xuất nhựa thơm (tolu balsam) gỗ cứng mùi thơm, được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp tủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The myroxylon balsamum tree is highly valued for its fragrant wood used in cabinetwork. (Cây myroxylon balsamum được đánh giá cao gỗ thơm của được sử dụng trong đồ mộc tủ.)
    • Tolu balsam, obtained from myroxylon balsamum, is used in perfumes and medicines. (Nhựa thơm tolu, lấy từ cây myroxylon balsamum, được sử dụng trong nước hoa thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tolu balsam": nhựa thơm chiết xuất từ cây myroxylon balsamum, thường dùng trong y học mỹ phẩm.

    • Tolu balsam from myroxylon balsamum has antiseptic properties. (Nhựa thơm tolu từ myroxylon balsamum đặc tính khử trùng.)
  • "cabinetwork": thuật ngữ chỉ việc làm đồ nội thất tủ cao cấp từ gỗ cây này.

    • The hardwood of myroxylon balsamum is ideal for high-grade cabinetwork. (Gỗ cứng của myroxylon balsamum rất lý tưởng cho đồ mộc tủ cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsam (n): nhựa thơm, thường chỉ các loại nhựa cây mùi thơm.
    • The balsam from myroxylon balsamum is highly aromatic. (Nhựa thơm từ myroxylon balsamum rất thơm.)
  • Myroxylon (n): chi thực vật bao gồm các loại cây gỗ thơm.
    • Myroxylon balsamum is one of the most important species in the Myroxylon genus. (Myroxylon balsamum một trong những loài quan trọng nhất trong chi Myroxylon.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolu tree: cây tolu (tên gọi phổ biến khác).
    • The tolu tree (myroxylon balsamum) is native to South America. (Cây tolu (myroxylon balsamum) nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • Balsam tree: cây nhựa thơm (tên gọi chung cho các cây sản xuất nhựa thơm).
    • The balsam tree myroxylon balsamum is prized for its resin. (Cây nhựa thơm myroxylon balsamum được quý trọng nhựa của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "myroxylon balsamum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "myroxylon balsamum".

Từ chứa "myroxylon balsamum"